| Đội nhà: | FC Spaeri |
| Sức chứa: | 2.500 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.70238622065378, 44.83661877409221 |
Sân Vận Động Spaeri Stadium
Tbilisi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 18 |
| TB bàn thắng / trận | 2.72 |
| Total Goals Scored | 49 |
| Bàn thắng đội nhà | 32 (65.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 17 (34.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.11 |
| Tổng thẻ vàng | 100 |
| Tổng thẻ đỏ | 5 |
| TB phạt góc / trận | 8.72 |
| Tổng số phạt góc | 157 |
| Phạt góc đội nhà | 92 (58.6%) |
| Phạt góc đội khách | 65 (41.4%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (9 trận) |
| % Hòa | 38.9% (7 trận) |
| % Thắng sân khách | 11.1% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
21/11 -
FT
01/11 -
FT
21/10 -
FT
05/10 -
FT
27/09 -
FT
15/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08 -
FT
04/08
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu