| Đội nhà: | Dnepr Mogilev |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
53.905463,30.340930 |
Sân Vận Động Spartak Stadium
Mogilev
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.71 |
| Total Goals Scored | 19 |
| Bàn thắng đội nhà | 11 (57.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (42.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.29 |
| Tổng thẻ vàng | 20 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 9.57 |
| Tổng số phạt góc | 67 |
| Phạt góc đội nhà | 38 (56.7%) |
| Phạt góc đội khách | 29 (43.3%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (4 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |