| Đội nhà: | Nantes |
| Sức chứa: | 35.322 người |
| Năm xây dựng: | 1984 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.255631,-1.525375 |
Sân Vận Động Sân Vận Động Stade de la Beaujoire
Nantes
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ligue 1 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.86 |
| Total Goals Scored | 20 |
| Bàn thắng đội nhà | 7 (35.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 13 (65.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.14 |
| Tổng thẻ vàng | 29 |
| TB phạt góc / trận | 8.86 |
| Tổng số phạt góc | 62 |
| Phạt góc đội nhà | 24 (38.7%) |
| Phạt góc đội khách | 38 (61.3%) |
| % Thắng sân nhà | 14.3% (1 trận) |
| % Hòa | 28.6% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 57.1% (4 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Awaziem, Chidozie - 2 bàn |
| TB Khán giả | 30.113 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
Sân vận động khác
- Sân Vận Động Stade de France - Saint-Denis
- Stade Jean Laville - Gueugnon
- Stade de l'Epopee - Calais
- Stade Marcel Verchere - Bourg-En-Bresse
- Stade des Alpes - Grenoble
- Stade Sebastien Charlety - Paris
- Stade de la Mediterranee - Beziers
- Matmut Stadium - Lyon
- Stade Jules-Deschaseaux - Le Havre
- Stade Marcel-Michelin - Clermont-Ferrand