| Đội nhà: | Valenciennes |
| Sức chứa: | 24.926 người |
| Năm xây dựng: | 2011 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.348131,3.533027 |
Sân Vận Động Stade du Hainaut
Valenciennes
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải National 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 2.57 |
| Total Goals Scored | 18 |
| Bàn thắng đội nhà | 10 (55.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (44.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.57 |
| Tổng thẻ vàng | 9 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 4.00 |
| Tổng số phạt góc | 28 |
| Phạt góc đội nhà | 17 (60.7%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (39.3%) |
| % Thắng sân nhà | 57.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Rocha, Kenny - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
13/12
01:30 -
17/01
01:30 -
31/01
01:30 -
14/02
01:30 -
28/02
01:30 -
14/03
01:30 -
28/03
01:30 -
11/04
00:30 -
25/04
00:30 -
16/05
00:30
Sân vận động khác
- Sân Vận Động Stade de France - Saint-Denis
- Stade Jean Laville - Gueugnon
- Stade de l'Epopee - Calais
- Stade Marcel Verchere - Bourg-En-Bresse
- Stade des Alpes - Grenoble
- Stade Sebastien Charlety - Paris
- Stade de la Mediterranee - Beziers
- Matmut Stadium - Lyon
- Stade Jules-Deschaseaux - Le Havre
- Stade Marcel-Michelin - Clermont-Ferrand