| Đội nhà: | Charleroi Royal Charleroi Sporting Charleroi |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Năm xây dựng: | 1939 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.414644,4.453765 |
Sân Vận Động Stade du Pays de Charleroi
Charleroi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 3 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 5 |
| TB phạt góc / trận | 14.00 |
| Tổng số phạt góc | 14 |
| Phạt góc đội nhà | 8 (57.1%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (42.9%) |
| % Thắng sân khách | 100.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Eriksson, - 1 bàn |