| Đội nhà: | Dijon Dijon |
| Sức chứa: | 16.098 người |
| Năm xây dựng: | 1934 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.324383,5.068342 |
Sân Vận Động Stade Gaston Gerard
Dijon-Prenois
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải National 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 2.83 |
| Total Goals Scored | 17 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (70.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (29.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.50 |
| Tổng thẻ vàng | 19 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.00 |
| Tổng số phạt góc | 42 |
| Phạt góc đội nhà | 21 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 21 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (3 trận) |
| % Hòa | 33.3% (2 trận) |
| % Thắng sân khách | 16.7% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Barka, Yanis - 4 bàn |
| TB Khán giả | 894 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
01/11 -
FT
18/10 -
FT
27/09Dijon 3 -
FT
13/09 -
FT
30/08 -
FT
16/08
Các trận sắp tới tại sân
-
06/12
01:30 -
17/01
01:30 -
31/01
01:30 -
14/02
01:30 -
28/02
01:30 -
14/03
01:30 -
28/03
01:30 -
11/04
00:30 -
18/04
00:30 -
02/05
00:30
Sân vận động khác
- Sân Vận Động Stade de France - Saint-Denis
- Stade Jean Laville - Gueugnon
- Stade de l'Epopee - Calais
- Stade Marcel Verchere - Bourg-En-Bresse
- Stade des Alpes - Grenoble
- Stade Sebastien Charlety - Paris
- Stade de la Mediterranee - Beziers
- Matmut Stadium - Lyon
- Stade Jules-Deschaseaux - Le Havre
- Stade Marcel-Michelin - Clermont-Ferrand