| Đội nhà: | Lille |
| Sức chứa: | 50.186 người |
| Năm xây dựng: | 2012 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
50.612005, 3.130613 |
Sân Vận Động Sân Vận Động Stade Pierre Mauroy
Lille
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ligue 1 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 21 |
| Bàn thắng đội nhà | 15 (71.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (28.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.00 |
| Tổng thẻ vàng | 27 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.14 |
| Tổng số phạt góc | 78 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (59.0%) |
| Phạt góc đội khách | 32 (41.0%) |
| % Thắng sân nhà | 71.4% (5 trận) |
| % Hòa | 14.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 14.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Correia, Felix - 3 bàn |
| TB Khán giả | 36.203 |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
Sân vận động khác
- Sân Vận Động Stade de France - Saint-Denis
- Stade Jean Laville - Gueugnon
- Stade de l'Epopee - Calais
- Stade Marcel Verchere - Bourg-En-Bresse
- Stade des Alpes - Grenoble
- Stade Sebastien Charlety - Paris
- Stade de la Mediterranee - Beziers
- Matmut Stadium - Lyon
- Stade Jules-Deschaseaux - Le Havre
- Stade Marcel-Michelin - Clermont-Ferrand