| Đội nhà: | Paris FC |
| Sức chứa: | 20.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
48.818611,2.346667 |
Sân Vận Động Stade Sebastien Charlety
Paris
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ligue 1 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 3.50 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (42.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (57.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 7.50 |
| Tổng thẻ vàng | 13 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 11.50 |
| Tổng số phạt góc | 23 |
| Phạt góc đội nhà | 12 (52.2%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (47.8%) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Sulc, Pavel - 2 bàn |
| TB Khán giả | 17.516 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
08/11 -
FT
30/10
Các trận sắp tới tại sân
Sân vận động khác
- Sân Vận Động Stade de France - Saint-Denis
- Stade Jean Laville - Gueugnon
- Stade de l'Epopee - Calais
- Stade Marcel Verchere - Bourg-En-Bresse
- Stade des Alpes - Grenoble
- Stade Sebastien Charlety - Paris
- Stade de la Mediterranee - Beziers
- Matmut Stadium - Lyon
- Stade Jules-Deschaseaux - Le Havre
- Stade Marcel-Michelin - Clermont-Ferrand