| Đội nhà: | Univer Comrat Olimp Comrat |
| Sức chứa: | 4.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
46.323234,28.658572 |
Sân Vận Động Stadion im. V.G. Mumzhieva
Comrat
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Liga 1 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (60.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 2 (40.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.50 |
| Tổng thẻ vàng | 11 |
| TB phạt góc / trận | 8.00 |
| Tổng số phạt góc | 16 |
| Phạt góc đội nhà | 10 (62.5%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (37.5%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- Sheriff Stadium - Tiraspol
- Stadionul Cobusca Noua - Cobusca Noua
- Stadionul Buiucani - Chisinau
- Stadionul Orasenesc - Edinet
- Suruceni Stadium - Suruceni
- Stadionul Slobozia Mare - Slobozia Mare
- Stadionul CS Real Succes - Chisinau
- Stadionul Orasenesc - Riscani
- Stadionul Locomotiv - Balti
- Stadionul Or??enesc - Ungheni