| Đội nhà: | FK Sloboda Tuzla FK Tuzla City |
| Sức chứa: | 15.000 người |
| Năm xây dựng: | 1957 |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
44.541720,18.661528 |
Sân Vận Động Stadion Tusanj
Tuzla
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia, Federacije BiH 25/26
| Số trận tại sân | 13 |
| TB bàn thắng / trận | 2.85 |
| Total Goals Scored | 37 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (45.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 20 (54.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.00 |
| Tổng thẻ vàng | 65 |
| TB phạt góc / trận | 10.38 |
| Tổng số phạt góc | 135 |
| Phạt góc đội nhà | 81 (60.0%) |
| Phạt góc đội khách | 54 (40.0%) |
| % Thắng sân nhà | 38.5% (5 trận) |
| % Hòa | 23.1% (3 trận) |
| % Thắng sân khách | 38.5% (5 trận) |
| TB Khán giả | 15 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
16/11 -
FT
08/11 -
FT
02/11 -
FT
26/10 -
FT
18/10 -
FT
11/10 -
FT
05/10 -
FT
27/09Vitez 1 -
FT
20/09 -
FT
13/09
Sân vận động khác
- Stadion Borik - Prnjavor
- Bilino Polje - Zenica
- Gradski Stadion Krupa na Vrbasu - Krupa na Vrbasu
- Gradski Stadion F.K. Tekstilac - Derventa
- Gradski Stadion Vlasenica - Vlasenica
- Gradski Stadion Breza - Breza
- Stadion Mra?aj - Jajce
- Gradski Stadion Novi Travnik - Novi Travnik
- Babovac Stadion - Ljubuski
- Stadion Rudara - Kakanj