| Đội nhà: | FC Merani Martvili Samgurali Tskhaltubo |
| Sức chứa: | 2.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.420074, 42.374608 |
Sân Vận Động Stadioni Murtaz Khurtsilava
Martvili
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 17 |
| TB bàn thắng / trận | 2.94 |
| Total Goals Scored | 50 |
| Bàn thắng đội nhà | 25 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.29 |
| Tổng thẻ vàng | 70 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 9.65 |
| Tổng số phạt góc | 164 |
| Phạt góc đội nhà | 84 (51.2%) |
| Phạt góc đội khách | 80 (48.8%) |
| % Thắng sân nhà | 41.2% (7 trận) |
| % Hòa | 35.3% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 23.5% (4 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
25/11 -
FT
07/11 -
FT
26/10 -
FT
17/10 -
FT
05/10 -
FT
20/09 -
FT
11/09 -
FT
25/08 -
FT
04/08
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu