| Đội nhà: | Meshakhte Tkibuli |
| Sức chứa: | 6.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
42.354564,42.994110 |
Sân Vận Động Stadioni Vladimer Bochorishvili
Tkibuli
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Hạng Nhất Quốc Gia 2025
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 1.62 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 6 (46.2%) |
| Bàn thắng đội khách | 7 (53.8%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.12 |
| Tổng thẻ vàng | 32 |
| TB phạt góc / trận | 9.00 |
| Tổng số phạt góc | 72 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (63.9%) |
| Phạt góc đội khách | 26 (36.1%) |
| % Thắng sân nhà | 25.0% (2 trận) |
| % Hòa | 50.0% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 25.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/11 -
FT
21/11 -
FT
08/11 -
FT
26/10 -
FT
17/10 -
FT
05/10 -
FT
27/09 -
FT
11/09 -
FT
25/08 -
FT
04/08
Sân vận động khác
- Tsentraluri Stadioni - Terjola
- Givi Chokheli Stadium - Telavi
- Boris Paitchadzis Sakhelobis Tsentraluri Stadioni - Chokhatauri
- Tsentraluri Stadioni - Khelvachauri
- Stadioni Bendela - Tbilisi
- Shevardeni Stadium - Tbilisi
- Dschemal-Seinklischwili-Stadion - Borjomi
- Gardabani Central Stadium - Gardabani
- Central stadium - Zugdidi
- Chkhorotskus Tsentraluri Stadioni - Chkhorotsqu