| Đội nhà: | Saham SC Oman Ahli Sidab Al Mudhaibi SC Muscat Bosher Club |
| Sức chứa: | 39.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
23.573056,58.399444 |
Sân Vận Động Sultan Qaboos Sports Complex
Muscat
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 2.33 |
| Total Goals Scored | 7 |
| Bàn thắng đội nhà | 2 (28.6%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (71.4%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.33 |
| Tổng thẻ vàng | 16 |
| TB phạt góc / trận | 6.33 |
| Tổng số phạt góc | 19 |
| Phạt góc đội nhà | 11 (57.9%) |
| Phạt góc đội khách | 8 (42.1%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (2 trận) |