Đội nhà: | Suzhou Dongwu |
Sức chứa: | 40.000 người |
Vị trí: |
Xem trên bản đồ
31.294490, 120.577302 |
Sân Vận Động Suzhou Olympic Sports Centre
Suzhou
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất Trung Quốc 2025
Số trận tại sân | 10 |
TB bàn thắng / trận | 1.70 |
Total Goals Scored | 17 |
Bàn thắng đội nhà | 7 (41.2%) |
Bàn thắng đội khách | 10 (58.8%) |
TB thẻ phạt / trận | 3.80 |
Tổng thẻ vàng | 37 |
Tổng thẻ đỏ | 1 |
TB phạt góc / trận | 8.70 |
Tổng số phạt góc | 87 |
Phạt góc đội nhà | 58 (66.7%) |
Phạt góc đội khách | 29 (33.3%) |
% Thắng sân nhà | 20.0% (2 trận) |
% Hòa | 50.0% (5 trận) |
% Thắng sân khách | 30.0% (3 trận) |
Vua phá lưới tại sân | Mushekwi, Nyasha - 2 bàn |
TB Khán giả | 2.262 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
10/08 -
FT
03/08 -
FT
19/07 -
FT
28/06 -
FT
22/06 -
FT
25/05 -
FT
03/05 -
FT
27/04 -
FT
05/04 -
FT
16/03
Các trận sắp tới tại sân
-
20/09
18:00 -
27/09
18:00 -
12/10
18:00 -
18/10
18:00 -
08/11
13:30
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải