| Đội nhà: | FC Luzern |
| Sức chứa: | 16.490 người |
| Năm xây dựng: | 2011 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
47.033264,8.305187 |
Sân Vận Động Swissporarena
Lucerne
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 8 |
| TB bàn thắng / trận | 4.00 |
| Total Goals Scored | 32 |
| Bàn thắng đội nhà | 17 (53.1%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (46.9%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.25 |
| Tổng thẻ vàng | 41 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 10.88 |
| Tổng số phạt góc | 87 |
| Phạt góc đội nhà | 46 (52.9%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (47.1%) |
| % Thắng sân nhà | 12.5% (1 trận) |
| % Hòa | 50.0% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 37.5% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Unknown Player 3029358 - 3 bàn |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
30/11 -
FT
23/11 -
FT
02/11 -
FT
19/10 -
FT
04/10 -
FT
14/09 -
FT
10/08 -
FT
03/08
Các trận sắp tới tại sân
-
18/12
02:30 -
18/01
00:00 -
01/02
20:00