| Đội nhà: | Tampere Ilves Tampere II |
| Sức chứa: | 5.040 người |
| Năm xây dựng: | 1931 |
| Kích thước sân: | 105m x 66m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
61.500278,23.785278 |
Sân Vận Động Tammela Stadium
Tampere
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 3 |
| TB bàn thắng / trận | 4.33 |
| Total Goals Scored | 13 |
| Bàn thắng đội nhà | 8 (61.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 5 (38.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.33 |
| Tổng thẻ vàng | 10 |
| TB phạt góc / trận | 7.33 |
| Tổng số phạt góc | 22 |
| Phạt góc đội nhà | 11 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (50.0%) |
| % Thắng sân nhà | 66.7% (2 trận) |
| % Hòa | 33.3% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Parzyszek, Piotr - 2 bàn |
Các trận gần đây tại sân
Các trận sắp tới tại sân
-
12/12
03:00