| Đội nhà: | Tanta |
| Sức chứa: | 20.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
30.813388,30.994850 |
Sân Vận Động Tanta Stadium
Tanta
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhì quốc gia 25/26
| Số trận tại sân | 7 |
| TB bàn thắng / trận | 1.71 |
| Total Goals Scored | 12 |
| Bàn thắng đội nhà | 4 (33.3%) |
| Bàn thắng đội khách | 8 (66.7%) |
| TB thẻ phạt / trận | 5.14 |
| Tổng thẻ vàng | 35 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 6.14 |
| Tổng số phạt góc | 43 |
| Phạt góc đội nhà | 26 (60.5%) |
| Phạt góc đội khách | 17 (39.5%) |
| % Hòa | 57.1% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 42.9% (3 trận) |
Các trận gần đây tại sân
Sân vận động khác
- 30 June Stadium - Cairo
- Suez Canal Stadium - Ismailia
- Border Guard Stadium - Alexandria
- Ala'ab Damanhour Stadium - Damanhour
- Fayoum Stadium - Faiyum
- Aswan Stadium - Aswan
- Borg El Arab Stadium - Alexandria
- Zagazig University Stadium - Zagazig
- Cairo International Stadium - Cairo
- Egyptian Army Stadium - Suez