| Đội nhà: | Vũ Hán Jianghan |
| Sức chứa: | 5.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
30.601836, 114.291102 |
Sân Vận Động Tazihu Football Training Centre
Võ Hán
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải vô địch quốc gia Trung Quốc, Nữ 2025
| Số trận tại sân | 1 |
| TB bàn thắng / trận | 2.00 |
| Total Goals Scored | 2 |
| Bàn thắng đội khách | 2 (100.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 6.00 |
| Tổng thẻ vàng | 6 |
| TB phạt góc / trận | 12.00 |
| Tổng số phạt góc | 12 |
| Phạt góc đội nhà | 6 (50.0%) |
| Phạt góc đội khách | 6 (50.0%) |
| % Thắng sân khách | 100.0% (1 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
28/09 -
FT
30/08 -
FT
24/08 -
FT
03/08 -
FT
23/07 -
FT
14/06 -
FT
20/04 -
FT
13/04 -
FT
15/03 -
FT
12/03
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải