| Đội nhà: | Besiktas Istanbul |
| Sức chứa: | 42.590 người |
| Năm xây dựng: | 2016 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
41.039206,28.994742 |
Sân Vận Động Tupras Stadium
Istanbul
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải UEFA Conference League 25/26
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 3.00 |
| Total Goals Scored | 6 |
| Bàn thắng đội nhà | 3 (50.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 3 (50.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.50 |
| Tổng thẻ vàng | 8 |
| Tổng thẻ đỏ | 1 |
| TB phạt góc / trận | 7.00 |
| Tổng số phạt góc | 14 |
| Phạt góc đội nhà | 5 (35.7%) |
| Phạt góc đội khách | 9 (64.3%) |
| % Thắng sân nhà | 50.0% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (1 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Carty, Conor - 1 bàn |
| TB Khán giả | 12.500 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
29/08 -
FT
15/08