| Đội nhà: | Burnley |
| Sức chứa: | 22.546 người |
| Năm xây dựng: | 1833 |
| Kích thước sân: | 105m x 68m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
53.789167,-2.230278 |
Sân Vận Động Turf Moor
Burnley
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải Ngoại Hạng 25/26
| Số trận tại sân | 6 |
| TB bàn thắng / trận | 1.83 |
| Total Goals Scored | 11 |
| Bàn thắng đội nhà | 5 (45.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 6 (54.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.00 |
| Tổng thẻ vàng | 17 |
| TB phạt góc / trận | 8.83 |
| Tổng số phạt góc | 53 |
| Phạt góc đội nhà | 12 (22.6%) |
| Phạt góc đội khách | 41 (77.4%) |
| % Thắng sân nhà | 33.3% (2 trận) |
| % Hòa | 16.7% (1 trận) |
| % Thắng sân khách | 50.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Anthony, Jaidon - 2 bàn |
| TB Khán giả | 21.520 |