| Đội nhà: | Umea FC Umea |
| Sức chứa: | 8.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
63.830022,20.285281 |
Sân Vận Động Umea Energi Arena
Umea
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.47 |
| Total Goals Scored | 37 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (32.4%) |
| Bàn thắng đội khách | 25 (67.6%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.47 |
| Tổng thẻ vàng | 65 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 2.80 |
| Tổng số phạt góc | 42 |
| Phạt góc đội nhà | 23 (54.8%) |
| Phạt góc đội khách | 19 (45.2%) |
| % Thắng sân nhà | 6.7% (1 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| % Thắng sân khách | 66.7% (10 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Bjrgolfsson, Eythor Martin Vigerust - 6 bàn |
| TB Khán giả | 87 |