| Đội nhà: | Trelleborgs Trelleborg Trelleborgs FF |
| Sức chứa: | 10.000 người |
| Năm xây dựng: | 1933 |
| Kích thước sân: | 105m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
55.384583,13.160924 |
Sân Vận Động Vångavallen
Trelleborg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 1.87 |
| Total Goals Scored | 28 |
| Bàn thắng đội nhà | 12 (42.9%) |
| Bàn thắng đội khách | 16 (57.1%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.87 |
| Tổng thẻ vàng | 70 |
| Tổng thẻ đỏ | 2 |
| TB phạt góc / trận | 4.20 |
| Tổng số phạt góc | 63 |
| Phạt góc đội nhà | 29 (46.0%) |
| Phạt góc đội khách | 34 (54.0%) |
| % Thắng sân nhà | 20.0% (3 trận) |
| % Hòa | 40.0% (6 trận) |
| % Thắng sân khách | 40.0% (6 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Bohman, Filip - 3 bàn |