| Đội nhà: | Varbergs Varbergs GIF |
| Sức chứa: | 4.500 người |
| Năm xây dựng: | 1925 |
| Kích thước sân: | 105m x 65m |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
57.0979387,12.2650593 |
Sân Vận Động Varberg Energi Arena
Varberg
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng nhất quốc gia 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 2.53 |
| Total Goals Scored | 38 |
| Bàn thắng đội nhà | 23 (60.5%) |
| Bàn thắng đội khách | 15 (39.5%) |
| TB thẻ phạt / trận | 3.53 |
| Tổng thẻ vàng | 52 |
| TB phạt góc / trận | 6.07 |
| Tổng số phạt góc | 91 |
| Phạt góc đội nhà | 49 (53.8%) |
| Phạt góc đội khách | 42 (46.2%) |
| % Thắng sân nhà | 46.7% (7 trận) |
| % Hòa | 33.3% (5 trận) |
| % Thắng sân khách | 20.0% (3 trận) |
| Vua phá lưới tại sân | Shabani, Laorent - 5 bàn |
| TB Khán giả | 254 |