| Đội nhà: | |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
56.881111,14.771944 |
Sân Vận Động Värendsvallen
Vaxjo
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải U21 Ligacupen Elit 2025
| Số trận tại sân | 2 |
| TB bàn thắng / trận | 2.50 |
| Total Goals Scored | 5 |
| Bàn thắng đội nhà | 1 (20.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (80.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 1.50 |
| Tổng thẻ vàng | 3 |
| TB phạt góc / trận | 8.50 |
| Tổng số phạt góc | 17 |
| Phạt góc đội nhà | 6 (35.3%) |
| Phạt góc đội khách | 11 (64.7%) |
| % Thắng sân khách | 100.0% (2 trận) |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
05/08 -
FT
06/05 -
FT
08/04