| Đội nhà: | Wuxi Wugou |
| Sức chứa: | 30.000 người |
| Vị trí: |
Xem trên bản đồ
31.546959754934583, 120.26435848880854 |
Sân Vận Động Wuxi Sports Center
Wuxi
Thông tin chi tiết
Thống kê sân vận động mùa giải Giải hạng 2 Trung Quốc 2025
| Số trận tại sân | 15 |
| TB bàn thắng / trận | 1.67 |
| Total Goals Scored | 25 |
| Bàn thắng đội nhà | 21 (84.0%) |
| Bàn thắng đội khách | 4 (16.0%) |
| TB thẻ phạt / trận | 4.07 |
| Tổng thẻ vàng | 61 |
| TB phạt góc / trận | 9.33 |
| Tổng số phạt góc | 140 |
| Phạt góc đội nhà | 83 (59.3%) |
| Phạt góc đội khách | 57 (40.7%) |
| % Thắng sân nhà | 73.3% (11 trận) |
| % Hòa | 26.7% (4 trận) |
| TB Khán giả | 147 |
Các trận gần đây tại sân
-
FT
19/10 -
FT
29/09 -
FT
20/09 -
FT
31/08 -
FT
02/08 -
FT
19/07 -
FT
06/07 -
FT
22/06 -
FT
01/06 -
FT
16/05
Sân vận động khác
- Shenyang Olympic Stadium - Thẩm Dương
- Qinhuangdao Olympic Sports Center Stadium - Tần Hoàng Đảo
- Workers Stadium - Bắc Kinh
- Shanghai Stadium - Thượng Hải
- National Stadium - Bắc Kinh
- Yutong International Sports Center - Shijiazhuang
- Qingdao Sports Center Guoxin Stadium - Qingdao
- Trung Tâm Thể Thao Olympic Jinan - Jinan
- Liaoning Panjin Stadium - Panjin
- Yuanshen Sports Centre Stadium - Thượng Hải