Di Carmine, Samuel
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 29/09/88 |
Country | Ý |
Height | 187 cm |
Weight | 78 kg |
Market Value | 1.700.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/05 - 31/07/10 | Fiorentina | Cầu thủ |
01/08/08 - 31/05/09 | Queens Park Rangers | Được cho mượn |
01/08/09 - 30/06/10 | Gallipoli | Được cho mượn |
01/08/10 - 30/06/11 | Frosinone | Cầu thủ |
01/07/11 - 30/06/13 | Cittadella | Cầu thủ |
01/07/13 - 02/07/15 | SS Juve Stabia | Cầu thủ |
03/07/15 - 30/06/19 | Perugia | Cầu thủ |
01/02/16 - 30/06/16 | Entella | Được cho mượn |
25/07/18 - 30/06/19 | Hellas | Được cho mượn |
01/07/19 - 23/08/21 | Hellas | Cầu thủ |
28/01/21 - 30/06/21 | Crotone | Được cho mượn |
24/08/21 - 31/08/22 | U.S. Cremonese | Cầu thủ |
01/09/22 - 19/08/23 | Perugia | Cầu thủ |
20/08/23 - 29/08/24 | Catania | Cầu thủ |
01/09/24 - Present | Trento | Cầu thủ |
Player Performance
2248
Minutes Played
31
Matches
12
Matches Won
13
Matches Drawn
6
Matches Lost
14
Goals
18
Total Shots
15
Shots On Goal
3
Shots Off Goal
2
Offside
7
First Goals
5
Last Goals
4
Goals by Header
2
Penalties
2
Successful Penalties
5
Substituted In
14
Substituted Out
1
Cards 1st Half
2
Cards 2nd Half
3
Yellow Cards
32
Team Scored
24
Team Conceded
14
Goal Points