Matsuda, Riku
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 24/07/91 |
Country | Nhật Bản |
Height | 175 cm |
Weight | 70 kg |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/10 - 31/12/13 | Đại Học Thể Thao Biwako Seikei | Cầu thủ |
01/04/13 - 30/11/13 | Tokyo | Được cho mượn |
16/05/13 - 31/12/13 | Oita Trinita | Được cho mượn |
01/01/14 - 31/12/16 | Nagoya | Cầu thủ |
01/01/14 - 07/01/16 | Tokyo | Cầu thủ |
24/07/15 - 31/12/15 | JEF United Chiba | Được cho mượn |
08/01/16 - 04/01/20 | Cerezo | Cầu thủ |
01/01/17 - 05/01/20 | Avispa | Cầu thủ |
01/01/18 - 08/01/21 | Gamba | Cầu thủ |
06/01/20 - 08/01/21 | Ventforet Kofu | Cầu thủ |
09/01/21 - 31/01/24 | Cerezo | Cầu thủ |
16/08/23 - 31/01/24 | Ventforet Kofu | Được cho mượn |
01/02/24 - 30/01/25 | Gamba | Cầu thủ |
05/02/25 - Present | Kobe | Cầu thủ |
Player Performance
137
Minutes Played
2
Matches
1
Matches Drawn
1
Matches Lost
1
Total Shots
1
Shots Off Goal
2
Substituted Out
2
Team Conceded