Mysak, Roman
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 09/09/91 |
Country | Ukraine |
Height | 189 cm |
Weight | 83 kg |
Market Value | 500.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/09 - 30/06/18 | Karpaty LVIV | Cầu thủ |
25/02/11 - 31/12/11 | Krymteplitsya | Cầu thủ |
01/03/11 - 29/06/12 | Krymteplitsya | Được cho mượn |
02/07/18 - 24/07/18 | FC Olimpik Donetsk | Cầu thủ |
31/08/18 - 06/02/19 | Aarhus GF | Cầu thủ |
07/02/19 - 30/06/21 | Rukh Lviv | Cầu thủ |
05/08/21 - 30/06/22 | Desna Chernihiv | Cầu thủ |
11/02/22 - 30/06/22 | FC Ararat-Armenia | Cầu thủ |
12/02/23 - 03/07/23 | FC Alashkert | Cầu thủ |
04/07/23 - 30/08/23 | Dnipro | Cầu thủ |
31/08/23 - Present | Kolos Kovalivka | Cầu thủ |
Player Performance
90
Minutes Played
1
Matches
1
Matches Lost
1
Team Conceded