Nishi, Daigo
Player Infomation
Position | Hậu vệ |
Date of birth | 28/08/87 |
Country | Nhật Bản |
Height | 176 cm |
Weight | 72 kg |
Market Value | 1.000.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/01/06 - 31/12/10 | Sapporo | Cầu thủ |
01/01/10 - 31/12/10 | Albirex Niigata | Được cho mượn |
01/01/11 - 06/01/19 | Kashima | Cầu thủ |
07/01/19 - 08/01/21 | Kobe | Cầu thủ |
09/01/21 - 31/01/22 | Urawa | Cầu thủ |
04/02/22 - Present | Sapporo | Cầu thủ |
16/08/23 - Present | Grulla Morioka | Được cho mượn |