BXH 2nd Division - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Aarhus Fremad | 21 | 13 | 2 | 6 |
2 | BK Fremad Amager | 21 | 12 | 3 | 6 |
3 | Middelfart Boldklub | 21 | 11 | 4 | 6 |
4 | Næstved BK | 21 | 9 | 5 | 7 |
5 | Akademisk Boldklub | 21 | 8 | 7 | 6 |
6 | Skive IK | 21 | 9 | 4 | 8 |
7 | Boldklubben Frem | 21 | 8 | 6 | 7 |
8 | Hellerup IK | 21 | 8 | 4 | 9 |
9 | Ishoj IF | 21 | 6 | 6 | 9 |
10 | FC Helsingoer | 21 | 5 | 8 | 8 |
11 | Thisted FC | 21 | 5 | 7 | 9 |
12 | Nykøbing FC | 21 | 3 | 2 | 16 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Vòng đấu thăng hạng
Vòng Đấu Xuống Hạng
|