BXH A Lyga - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | FK Sūduva Marijampolė | 5 | 4 | 0 | 1 |
2 | Hegelmann | 4 | 3 | 0 | 1 |
3 | Zalgiris Vilnius | 4 | 2 | 2 | 0 |
4 | FK Kauno Žalgiris | 4 | 2 | 1 | 1 |
5 | FA Šiauliai | 5 | 2 | 1 | 2 |
6 | Džiugas | 4 | 2 | 0 | 2 |
7 | FK Riteriai | 5 | 1 | 2 | 2 |
8 | FK Banga Gargždai | 5 | 1 | 2 | 2 |
9 | FK Panevėžys | 5 | 1 | 1 | 3 |
10 | DFK Dainav Alytus | 5 | 0 | 1 | 4 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|