BXH Ettan, Sodra - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | FC Rosengård 1917 | 2 | 2 | 0 | 0 |
2 | FC Trollhattan | 1 | 1 | 0 | 0 |
3 | Norrby | 1 | 1 | 0 | 0 |
4 | Ljungskile SK | 1 | 1 | 0 | 0 |
4 | Torslanda IK | 1 | 1 | 0 | 0 |
6 | Jönköpings Södra IF | 1 | 1 | 0 | 0 |
7 | Ariana FC | 1 | 1 | 0 | 0 |
8 | Hässleholms IF | 2 | 1 | 0 | 1 |
9 | Husqvarna FF | 1 | 0 | 0 | 1 |
10 | Ängelholms FF | 1 | 0 | 0 | 1 |
10 | IFK Skövde FK | 1 | 0 | 0 | 1 |
12 | Lunds BK | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 | Eskilsminne IF | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 | Oskarshamns AIK | 1 | 0 | 0 | 1 |
15 | BK Olympic | 1 | 0 | 0 | 1 |
16 | Skovde AIK | 1 | 0 | 0 | 1 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|