BXH FNL - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | FC Fastav Zlin | 20 | 16 | 4 | 0 |
2 | Chrudim | 20 | 11 | 4 | 5 |
3 | MFk Vyskov | 21 | 9 | 8 | 4 |
4 | Lisen | 20 | 7 | 8 | 5 |
5 | FK Viktoria Zizkov | 20 | 8 | 5 | 7 |
6 | SK Slavia Prague B | 20 | 7 | 7 | 6 |
7 | Prostejov | 21 | 7 | 7 | 7 |
8 | FC Vysocina Jihlava | 21 | 6 | 7 | 8 |
9 | FC Silon Taborsko | 21 | 6 | 7 | 8 |
10 | Vlasim | 20 | 5 | 10 | 5 |
11 | SFC Opava | 21 | 6 | 6 | 9 |
12 | Sparta Prague B | 20 | 5 | 7 | 8 |
13 | Baník Ostrava B | 20 | 6 | 4 | 10 |
14 | SK Sigma Olomouc B | 20 | 5 | 5 | 10 |
15 | Zbrojovka Brno | 21 | 4 | 8 | 9 |
16 | Varnsdorf | 20 | 4 | 5 | 11 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Lên hạng
Playoff lên hạng
Xuống hạng
|