BXH HNL - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | HNK Hajduk Split | 28 | 15 | 9 | 4 |
2 | HNK Rijeka | 27 | 13 | 11 | 3 |
3 | Dinamo Zagreb | 28 | 13 | 7 | 8 |
4 | Slaven Belupo | 28 | 10 | 8 | 10 |
5 | Varazdin | 28 | 8 | 13 | 7 |
6 | Istra 1961 | 28 | 8 | 11 | 9 |
7 | Lokomotiva | 27 | 9 | 5 | 13 |
8 | NK Osijek | 27 | 8 | 7 | 12 |
9 | Gorica | 28 | 6 | 8 | 14 |
10 | Sibenik | 27 | 5 | 7 | 15 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Xuống hạng
|