BXH LigaPro Primera A - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Barcelona SC | 6 | 5 | 0 | 1 |
2 | Independiente Valle | 7 | 3 | 3 | 1 |
3 | Vinotinto FC Ecuador | 7 | 3 | 3 | 1 |
4 | L.D.U. Quito | 6 | 3 | 2 | 1 |
5 | Libertad Loja | 7 | 3 | 2 | 2 |
6 | Orense | 7 | 3 | 1 | 3 |
7 | Uni Catolica | 6 | 2 | 3 | 1 |
8 | Aucas | 7 | 2 | 3 | 2 |
9 | Macara | 6 | 2 | 3 | 1 |
10 | Mushuc Runa | 6 | 2 | 2 | 2 |
11 | Cuenca | 7 | 2 | 1 | 4 |
12 | Delfín SC | 7 | 1 | 3 | 3 |
13 | CD El Nacional | 7 | 1 | 2 | 4 |
14 | Manta | 6 | 1 | 2 | 3 |
15 | Tecnico Uni | 6 | 1 | 2 | 3 |
16 | CS Emelec | 6 | 1 | 2 | 3 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Vòng Vô Địch
Vòng loại
Vòng Đấu Xuống Hạng
|