BXH Premier League - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Qarabag | 28 | 21 | 4 | 3 |
2 | Zira FK | 28 | 17 | 4 | 7 |
3 | Araz | 28 | 13 | 9 | 6 |
4 | Turan Tovuz | 28 | 11 | 10 | 7 |
5 | Sabah Masazir | 28 | 7 | 15 | 6 |
6 | Neftchi Baku PFC | 28 | 7 | 11 | 10 |
7 | Sumgayit FK | 28 | 8 | 5 | 15 |
8 | Shamakhi | 28 | 7 | 7 | 14 |
9 | Kapaz | 28 | 6 | 6 | 16 |
10 | Sabail FK | 28 | 4 | 7 | 17 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Vòng loại Champions League
Conference League Qualification
Xuống hạng
|