BXH Premier League - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Al-Muharraq | 13 | 10 | 2 | 1 |
2 | Al-Khaldiya | 13 | 9 | 2 | 2 |
3 | Sitra Club | 13 | 6 | 4 | 3 |
4 | Al Riffa | 13 | 6 | 3 | 4 |
5 | Al-Shabbab | 13 | 5 | 3 | 5 |
6 | Malkiya | 13 | 4 | 6 | 3 |
7 | Al-Ahli SC Manama | 13 | 5 | 2 | 6 |
8 | Al-Najma | 13 | 5 | 2 | 6 |
9 | AL Bahrain | 13 | 4 | 3 | 6 |
10 | Manama | 13 | 2 | 4 | 7 |
11 | Aali | 13 | 2 | 3 | 8 |
12 | East Riffa | 13 | 1 | 4 | 8 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng điểm số, các luật sau được áp dụng:
1. Các trận đối đầu giữa các đội có liên quan (tổng số điểm, hiệu số bàn thắng-bại, số bàn thắng)
2. Hiệu số bàn thắng-bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Champions League 2
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|