BXH Primera B - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Palmira | 9 | 7 | 1 | 1 |
2 | Boyaca Patriotas FC | 9 | 6 | 2 | 1 |
3 | Real Cundinamarca | 9 | 5 | 3 | 1 |
4 | Jaguares De Cordoba | 9 | 5 | 3 | 1 |
5 | Cucuta | 9 | 5 | 2 | 2 |
6 | CD Real San Andres | 9 | 5 | 0 | 4 |
7 | CD Atletico Huila | 8 | 4 | 2 | 2 |
8 | Real Cartagena FC | 8 | 4 | 2 | 2 |
9 | Itagui Leones FC | 9 | 3 | 2 | 4 |
10 | Tigres FC | 9 | 2 | 4 | 3 |
11 | Orsomarso SC | 9 | 1 | 6 | 2 |
12 | Deportes Quindio | 8 | 2 | 1 | 5 |
13 | Atletico FC | 9 | 1 | 2 | 6 |
14 | Bogota FC | 9 | 1 | 2 | 6 |
15 | Boca Juniors De Cali | 9 | 1 | 1 | 7 |
16 | Barranquilla FC | 8 | 1 | 1 | 6 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Vòng bảng tiếp theo
|