BXH Primera LPF - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | CA Tigre | 11 | 8 | 0 | 3 |
2 | Boca Juniors | 11 | 7 | 2 | 2 |
3 | Huracan | 11 | 6 | 4 | 1 |
4 | Argentinos Juniors | 11 | 6 | 4 | 1 |
5 | Estudiantes La Plata | 12 | 5 | 4 | 3 |
6 | CA Central Cordoba SE | 11 | 5 | 3 | 3 |
7 | CA Barracas Central | 11 | 4 | 5 | 2 |
8 | Defensa y Justicia | 11 | 5 | 2 | 4 |
9 | Independiente Rivadavia De Mendoza | 11 | 4 | 4 | 3 |
10 | Belgrano de Cordoba | 12 | 3 | 5 | 4 |
11 | Racing Club Avellaneda | 11 | 4 | 1 | 6 |
12 | Newell's Old Boys | 11 | 3 | 2 | 6 |
13 | Banfield | 11 | 2 | 3 | 6 |
14 | Union Santa Fe | 11 | 2 | 2 | 7 |
15 | Aldosivi | 11 | 2 | 2 | 7 |
Rules: Khi có hai đội (hoặc nhiều hơn) kết thúc với cùng điểm số, các luật sau dùng để xếp hạng:
1. Hiệu số bàn thắng/thua
2. Số bàn thắng ghi được
3. Kết quả đối đầu
|
|||||
Vòng loại trực tiếp
|