BXH Primera Nacional - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | CA Atlanta | 9 | 4 | 5 | 0 |
2 | San Martin De Tucuman | 8 | 4 | 4 | 0 |
3 | Racing De Cordoba | 8 | 4 | 2 | 2 |
4 | CA Los Andes | 9 | 3 | 4 | 2 |
5 | CSD Tristan Suarez | 9 | 3 | 4 | 2 |
6 | Gimnasia y Tiro de Salta | 9 | 3 | 4 | 2 |
7 | CA San Miguel | 9 | 3 | 3 | 3 |
8 | Ferro Carril Oeste | 8 | 3 | 3 | 2 |
9 | CD Maipu | 9 | 3 | 3 | 3 |
10 | Quilmes Atletico Club | 8 | 3 | 3 | 2 |
11 | Deportivo Madryn | 8 | 3 | 2 | 3 |
12 | CA All Boys | 8 | 2 | 3 | 3 |
13 | CA Alvarado | 9 | 1 | 6 | 2 |
14 | Club Almagro | 8 | 2 | 3 | 3 |
15 | Parana | 8 | 1 | 4 | 3 |
16 | Arsenal De Sarandi | 8 | 0 | 6 | 2 |
17 | CA Guemes | 9 | 0 | 5 | 4 |
18 | CA Colegiales | 8 | 0 | 4 | 4 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Vòng chung kết
Playoff lên hạng
Xuống hạng
|