BXH Regionalliga Ost - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | Neusiedl | 21 | 12 | 5 | 4 |
2 | Marchfeld | 21 | 11 | 6 | 4 |
3 | Krems | 21 | 10 | 7 | 4 |
4 | Young Violets FC Austria Wien | 20 | 10 | 5 | 5 |
5 | Donaufeld | 19 | 9 | 6 | 4 |
6 | Traiskirchen | 20 | 8 | 7 | 5 |
7 | Wiener Sport-Club | 20 | 8 | 7 | 5 |
8 | Oberwart | 21 | 7 | 9 | 5 |
9 | Union Mauer | 20 | 9 | 1 | 10 |
10 | Elektra | 21 | 6 | 8 | 7 |
11 | Wiener Viktoria | 21 | 5 | 7 | 9 |
12 | FavAC | 21 | 6 | 3 | 12 |
13 | Leobendorf | 20 | 4 | 8 | 8 |
14 | Siegendorf | 21 | 4 | 7 | 10 |
15 | Gloggnitz | 20 | 4 | 5 | 11 |
16 | Mauerwerk | 21 | 3 | 5 | 13 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) kết thúc có cùng số điểm, hệ thống sau sẽ được áp dụng:
1. Thành tích đối đầu (tổng điểm, hiệu số bàn thắng – bại, số bàn thắng, số bàn thắng sân khách)
2. Hiệu số bàn thắng – bại
3. Số bàn thắng
|
|||||
Lên hạng
Xuống hạng
|