BXH Superettan - Bảng Điểm, Hiệu Số & Phong Độ Các Đội
Pos | Team | P | W | D | L |
---|---|---|---|---|---|
1 | IK Oddevold | 2 | 2 | 0 | 0 |
2 | Östersunds FK | 2 | 1 | 1 | 0 |
3 | Sandvikens IF | 2 | 1 | 1 | 0 |
4 | Kalmar | 2 | 1 | 1 | 0 |
5 | Västerås | 1 | 1 | 0 | 0 |
6 | Sundsvall | 2 | 1 | 0 | 1 |
6 | Örgryte IS | 1 | 1 | 0 | 0 |
8 | Trelleborgs | 2 | 1 | 0 | 1 |
9 | Landskrona | 2 | 0 | 2 | 0 |
10 | Falkenbergs FF | 1 | 0 | 1 | 0 |
10 | IK Brage | 1 | 0 | 1 | 0 |
10 | Varbergs | 1 | 0 | 1 | 0 |
13 | Örebro SK | 1 | 0 | 0 | 1 |
13 | Umea FC | 2 | 0 | 0 | 2 |
15 | Helsingborgs | 2 | 0 | 0 | 2 |
15 | Utsikten BK | 2 | 0 | 0 | 2 |
Rules: Khi có 2 đội (hoặc hơn) có cùng điểm số, các luật sau đây được áp dụng:
1. Hiệu số bàn thắng - bại
2. Số bàn thắng ghi được
|
|||||
Lên hạng
Playoff lên hạng
Playoffs tránh rớt hạng
Xuống hạng
|