Giải đấu nghiệp dư hạng nhất Regionalliga Đông bắc
Chemie Leipzig vs Greifswald
Form
7%
48%
Events
GOALS |
|
---|---|
75'
|
RED CARD |
|
---|---|
YELLOW CARD |
|
---|---|
76'
87'
|
41'
73'
|
Substitutions |
|
---|---|