| Vị trí | Tiền vệ |
| Ngày sinh | 25/11/00 |
| Quốc tịch | Kyrgyztan |
| Chiều cao | 169 cm |
| Cân nặng | 63 kg |
| Chân thuận | Phải |
Alykulov, Gulzhigit - Thông Tin Chi Tiết
Kyrgyztan
- Tiền vệ
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/01/18 - 30/06/18 | Unknown Team 353880 | Cầu thủ |
| 01/01/19 - 26/01/20 | Neman Grodno | Cầu thủ |
| 27/01/20 - 03/08/23 | Kairat Almaty | Cầu thủ |
| 04/08/23 - 09/01/25 | Neman Grodno | Cầu thủ |
| 10/01/25 - Hiện tại | Torpedo Moscow | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...