| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 03/11/92 |
| Quốc tịch | Đức |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân nặng | 76 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 200.000 |
Biada, Julius - Thông Tin Chi Tiết
Đức
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/10 - 30/06/11 | Bayer 04 Leverkusen U19 | Cầu thủ |
| 01/07/11 - 30/06/12 | Leverkusen II | Cầu thủ |
| 03/08/12 - 30/06/13 | Schalke II | Cầu thủ |
| 16/07/13 - 31/12/14 | Darmstadt | Cầu thủ |
| 01/01/15 - 30/06/16 | Fortuna Cologne | Cầu thủ |
| 01/07/16 - 30/06/18 | Eintracht Braunschweig | Cầu thủ |
| 01/07/16 - 30/06/18 | Braunschweig II | Cầu thủ |
| 01/07/18 - 30/06/19 | Kaiserslautern | Cầu thủ |
| 01/11/18 - 30/06/19 | Kaiserslautern II | Cầu thủ |
| 01/07/19 - 30/06/22 | SV Sandhausen | Cầu thủ |
| 01/07/22 - 30/06/24 | 1. FC Saarbrücken | Cầu thủ |
| 29/08/24 - Hiện tại | Fortuna Cologne | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...