| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 12/02/92 |
| Quốc tịch | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân nặng | 77 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 500.000 |
Ciftci, Nadir - Thông Tin Chi Tiết
Thổ Nhĩ Kỳ
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/10 - 30/06/11 | Portsmouth | Cầu thủ |
| 01/07/11 - 30/06/12 | Kayserispor | Cầu thủ |
| 01/07/12 - 24/07/13 | Breda | Cầu thủ |
| 25/07/13 - 08/07/15 | Dundee United | Cầu thủ |
| 09/07/15 - 30/06/18 | Celtic | Cầu thủ |
| 01/02/16 - 31/05/16 | Eskisehirspor | Được cho mượn |
| 16/02/17 - 30/06/17 | MKS Pogon Szczecin | Được cho mượn |
| 21/08/17 - 08/01/18 | Plymouth Argyle | Được cho mượn |
| 09/01/18 - 31/05/18 | Motherwell FC | Được cho mượn |
| 04/07/18 - 03/08/20 | Genclerbirligi SK | Cầu thủ |
| 24/08/20 - 02/10/20 | Caykur Rizespor | Cầu thủ |
| 02/10/20 - 01/09/21 | Samsunspor | Cầu thủ |
| 02/09/21 - 04/01/22 | MKE Ankaragucu | Cầu thủ |
| 05/01/22 - 30/06/22 | St. Johnstone FC | Cầu thủ |
| 01/10/22 - 24/01/23 | Makedonikos | Cầu thủ |
| 09/02/24 - Hiện tại | Inegol | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...