| Tên đầy đủ | Dimata, Nany Landry |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Ngày sinh | 01/09/97 |
| Quốc tịch | Bỉ |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân nặng | 81 kg |
| Chân thuận | Phải |
| Giá trị TT | 8.000.000 |
| Link | |
| Twitter (X) | Link |
Dimata, Nany - Thông Tin Chi Tiết
Bỉ
- Tiền đạo
Thông tin cơ bản
Lịch sử thi đấu
| Thời gian | Đội bóng | Vai trò |
|---|---|---|
| 01/07/15 - 30/06/16 | Standard | Cầu thủ |
| 01/07/16 - 30/06/17 | Oostende | Cầu thủ |
| 01/07/17 - 30/06/19 | Wolfsburg | Cầu thủ |
| 02/07/18 - 30/06/19 | RSC Anderlecht | Được cho mượn |
| 01/07/19 - 30/06/21 | RSC Anderlecht | Cầu thủ |
| 01/02/21 - 30/06/21 | RCD Espanyol Barcelona | Được cho mượn |
| 01/07/21 - 31/08/23 | RCD Espanyol Barcelona | Cầu thủ |
| 30/08/22 - 30/06/23 | NEC Nijmegen | Được cho mượn |
| 01/09/23 - 01/09/25 | Samsunspor | Cầu thủ |
| 02/09/25 - Hiện tại | Pafos | Cầu thủ |
Thống kê thành tích
Chọn mùa giải để xem thống kê...