Grof, David Attila
Player Infomation
Position | Thủ Môn |
Date of birth | 17/04/89 |
Country | Hungary |
Height | 193 cm |
Weight | 90 kg |
Market Value | 50.000 |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/07 - 28/02/09 | Hibernian FC | Cầu thủ |
01/07/10 - 30/06/11 | Notts County | Cầu thủ |
01/08/10 - 31/08/10 | Tamworth | Được cho mượn |
01/01/11 - 30/04/11 | Mansfield Town | Được cho mượn |
01/07/11 - 17/03/13 | Walsall | Cầu thủ |
21/11/13 - 30/06/14 | Goslar | Cầu thủ |
01/07/14 - 31/12/14 | Berliner AK | Cầu thủ |
01/07/15 - 30/06/16 | Csakvar | Cầu thủ |
01/07/16 - 30/06/19 | Budapest Honved FC | Cầu thủ |
01/07/19 - 01/07/20 | Ferencvarosi | Cầu thủ |
04/09/20 - 29/06/21 | Debreceni VSC | Được cho mượn |
01/07/21 - 30/01/23 | Debreceni VSC | Cầu thủ |
01/02/23 - 31/12/24 | Levadiakos | Cầu thủ |
Player Performance
720
Minutes Played
8
Matches
1
Matches Won
3
Matches Drawn
4
Matches Lost
1
Cards 2nd Half
1
Yellow Cards
10
Team Scored
16
Team Conceded