Kayode, Olarenwaju
Player Infomation
Full name | Kayode, Tobi Olarenwaju Ayobami |
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 08/05/93 |
Country | Nigeria |
Height | 176 cm |
Weight | 67 kg |
Market Value | 4.000.000 |
https://twitter.com/larrykaz7_boi |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/02/12 - 31/12/12 | FC Luzern | Được cho mượn |
01/01/13 - 11/09/13 | Heartland | Được cho mượn |
01/10/13 - 30/06/15 | Netanya | Được cho mượn |
01/07/14 - 30/06/15 | Netanya | Cầu thủ |
01/07/15 - 16/08/17 | FK Austria Wien | Cầu thủ |
17/08/17 - 30/06/18 | Man City | Cầu thủ |
18/08/17 - 30/01/18 | Girona | Được cho mượn |
02/03/18 - 30/06/18 | Shakhtar | Được cho mượn |
01/07/18 - 30/07/23 | Shakhtar | Cầu thủ |
09/08/19 - 03/08/20 | Gaziantep FK | Được cho mượn |
17/09/20 - 30/06/22 | Sivasspor | Được cho mượn |
30/01/23 - 30/06/23 | Umraniyespor | Được cho mượn |
06/09/23 - 15/03/24 | Genclerbirligi SK | Cầu thủ |
23/08/24 - 15/01/25 | Sanliurfaspor | Cầu thủ |
16/01/25 - Present | Esenler | Cầu thủ |
Player Performance
1377
Minutes Played
16
Matches
6
Matches Won
4
Matches Drawn
6
Matches Lost
7
Goals
28
Total Shots
11
Shots On Goal
13
Shots Off Goal
4
Shots Blocked
1
Corners
4
Offside
1
First Goals
2
Last Goals
1
Goals by Header
8
Substituted Out
1
Cards 1st Half
1
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
21
Team Scored
22
Team Conceded
7
Goal Points
891
Minutes Played
13
Matches
5
Matches Won
7
Matches Drawn
1
Matches Lost
6
Goals
19
Total Shots
9
Shots On Goal
10
Shots Off Goal
4
Offside
3
First Goals
3
Last Goals
1
Goals by Header
1
Substituted In
10
Substituted Out
2
Cards 2nd Half
2
Yellow Cards
19
Team Scored
13
Team Conceded
7
Goal Points