Macheda, Federico
Player Infomation
Position | Tiền đạo |
Date of birth | 22/08/91 |
Country | Ý |
Height | 184 cm |
Weight | 77 kg |
Market Value | 2.500.000 |
Nickname | Kiko |
Transfer history
Time | Team | Status |
---|---|---|
01/07/08 - 23/01/13 | Manchester United | Cầu thủ |
01/08/09 - 30/06/14 | Man Utd | Cầu thủ |
01/01/11 - 30/06/11 | Sampdoria Genoa | Được cho mượn |
01/01/12 - 30/06/12 | Queens Park Rangers | Được cho mượn |
24/01/13 - 30/06/13 | Stuttgart | Được cho mượn |
16/09/13 - 09/10/13 | Doncaster Rovers | Được cho mượn |
21/11/13 - 31/01/14 | Doncaster Rovers | Được cho mượn |
01/02/14 - 31/05/14 | Birmingham City | Được cho mượn |
01/07/14 - 30/06/16 | Cardiff City | Cầu thủ |
11/03/16 - 31/05/16 | Nottingham | Được cho mượn |
14/12/16 - 30/06/18 | Novara | Cầu thủ |
03/09/18 - 11/07/22 | Panathinaikos | Cầu thủ |
12/07/22 - 30/06/24 | MKE Ankaragucu | Cầu thủ |
24/01/23 - 30/06/23 | APOEL | Được cho mượn |
24/09/24 - Present | Asteras Tripolis F.C. | Cầu thủ |
Player Performance
1485
Minutes Played
20
Matches
9
Matches Won
2
Matches Drawn
9
Matches Lost
6
Goals
2
Assists
27
Total Shots
15
Shots On Goal
7
Shots Off Goal
5
Shots Blocked
10
Offside
1
First Goals
3
Last Goals
2
Goals by Header
1
Penalties
1
Successful Penalties
4
Substituted In
7
Substituted Out
1
Cards 1st Half
3
Cards 2nd Half
4
Yellow Cards
21
Team Scored
18
Team Conceded
8
Goal Points